');

Phân biệt SAE và API trên dầu nhớt: Hiểu đúng để chọn đúng loại dầu cho động cơ

Khi lựa chọn dầu nhớt cho ô tô, xe tải hay các loại máy móc công nghiệp, nhiều người thường bắt gặp những ký hiệu như SAE 15W-40, SAE 20W-50, API CI-4, API CK-4 hoặc API SN được in trên bao bì sản phẩm. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của những thông số này. Thực tế, nhiều người còn nhầm lẫn giữa SAE và API hoặc cho rằng chúng đều thể hiện chất lượng của dầu nhớt.

Vậy SAE và API là gì? Hai tiêu chuẩn này khác nhau như thế nào và cần dựa vào đâu để lựa chọn loại dầu phù hợp? Hãy cùng LRV tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

SAE là gì?

SAE là viết tắt của Society of Automotive Engineers (Hiệp hội Kỹ sư Ô tô Hoa Kỳ). Đây là tổ chức xây dựng hệ thống phân loại độ nhớt của dầu nhớt, hay nói cách khác là khả năng chảy loãng hoặc đặc của dầu trong những điều kiện nhiệt độ khác nhau.

Độ nhớt là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng bôi trơn của dầu. Nếu dầu quá đặc khi khởi động trong điều kiện thời tiết lạnh, dầu sẽ lưu thông chậm đến các chi tiết của động cơ. Ngược lại, nếu dầu quá loãng khi động cơ hoạt động ở nhiệt độ cao, lớp màng bôi trơn sẽ không đủ dày để bảo vệ các bề mặt kim loại khỏi ma sát và mài mòn.

Chính vì vậy, SAE giúp người sử dụng lựa chọn loại dầu có độ nhớt phù hợp với điều kiện khí hậu và yêu cầu kỹ thuật của từng loại động cơ.

Cách đọc chỉ số SAE

Các loại dầu nhớt hiện nay thường có ký hiệu như SAE 15W-40, 10W-30 hoặc 20W-50.

Trong đó, chữ W là viết tắt của từ Winter, thể hiện khả năng vận hành của dầu trong điều kiện nhiệt độ thấp. Con số đứng trước chữ W càng nhỏ thì dầu càng loãng khi khởi động nguội, giúp động cơ dễ nổ máy và bôi trơn nhanh hơn. Ngược lại, con số đứng sau chữ W biểu thị độ nhớt của dầu khi động cơ đã đạt đến nhiệt độ làm việc. Chỉ số này càng lớn thì dầu càng duy trì được lớp màng bôi trơn dày và ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao.

Ví dụ, dầu SAE 15W-40 có khả năng khởi động tốt ở nhiệt độ thấp và vẫn giữ được độ nhớt phù hợp khi động cơ vận hành ở nhiệt độ cao. Đây cũng là cấp độ nhớt được sử dụng phổ biến cho nhiều dòng xe tải và động cơ Diesel tại Việt Nam.

API là gì?

Nếu SAE cho biết độ nhớt thì API lại phản ánh cấp chất lượng của dầu nhớt.

API là viết tắt của American Petroleum Institute (Viện Dầu khí Hoa Kỳ). Đây là hệ thống tiêu chuẩn đánh giá khả năng bảo vệ động cơ của dầu nhớt thông qua nhiều tiêu chí như khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa, kiểm soát cặn bẩn, làm sạch piston và bảo vệ động cơ trong các điều kiện vận hành khác nhau.

Mỗi cấp API sẽ được nghiên cứu và phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu của từng thế hệ động cơ. Nhìn chung, cấp API càng mới thì khả năng bảo vệ động cơ càng được cải thiện nhờ công nghệ phụ gia tiên tiến hơn.

Cách đọc tiêu chuẩn API

Tiêu chuẩn API thường được ký hiệu bằng hai chữ cái.

Đối với động cơ xăng, ký hiệu bắt đầu bằng chữ S (Service hoặc Spark Ignition), sau đó là các chữ cái như SJ, SL, SM, SN hoặc SP. Chữ cái phía sau càng gần cuối bảng chữ cái thì tiêu chuẩn càng mới và hiệu suất bảo vệ động cơ càng cao.

Đối với động cơ Diesel, ký hiệu bắt đầu bằng chữ C (Commercial hoặc Compression Ignition), tiếp theo là các cấp như CF, CH-4, CI-4, CJ-4 và CK-4. Mỗi tiêu chuẩn được phát triển để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng thế hệ động cơ Diesel cũng như các quy định về khí thải ngày càng nghiêm ngặt.

Ví dụ, API CI-4 là tiêu chuẩn dành cho động cơ Diesel tải nặng có trang bị turbo tăng áp và hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR), trong khi API CK-4 là tiêu chuẩn mới hơn với khả năng chống oxy hóa và bảo vệ động cơ tốt hơn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

SAE và API khác nhau như thế nào?

Mặc dù đều xuất hiện trên bao bì dầu nhớt, SAE và API thể hiện hai tiêu chí hoàn toàn khác nhau.

SAE chỉ cho biết dầu có độ nhớt như thế nào trong điều kiện nhiệt độ thấp và nhiệt độ cao, từ đó giúp người dùng lựa chọn loại dầu phù hợp với khí hậu và yêu cầu của động cơ. Trong khi đó, API phản ánh chất lượng của dầu, bao gồm khả năng bôi trơn, làm sạch, chống mài mòn, chống oxy hóa và bảo vệ động cơ trong quá trình vận hành.

Có thể hiểu đơn giản rằng, SAE trả lời cho câu hỏi “Dầu có độ đặc hay loãng ra sao?”, còn API trả lời cho câu hỏi “Dầu có khả năng bảo vệ động cơ đến mức nào?”. Hai tiêu chuẩn này không thay thế cho nhau mà cần được xem xét đồng thời khi lựa chọn dầu nhớt.

Nên ưu tiên SAE hay API khi chọn dầu nhớt?

Khi lựa chọn dầu nhớt, người sử dụng không nên chỉ quan tâm đến một trong hai tiêu chuẩn mà cần kết hợp cả SAE và API theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất phương tiện.

Trước hết, cần lựa chọn cấp độ nhớt SAE phù hợp với điều kiện vận hành và khí hậu. Sau đó, hãy kiểm tra xem dầu có đạt cấp API mà nhà sản xuất yêu cầu hay không. Một loại dầu có độ nhớt phù hợp nhưng không đạt tiêu chuẩn API cần thiết vẫn có thể không đáp ứng đủ khả năng bảo vệ động cơ. Ngược lại, dầu có API cao nhưng độ nhớt không phù hợp cũng sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả bôi trơn.

Ví dụ về cách đọc thông số dầu nhớt

Giả sử trên bao bì sản phẩm ghi SAE 15W-40, API CI-4.

Điều này có nghĩa là dầu có cấp độ nhớt SAE 15W-40, phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu và giúp động cơ duy trì khả năng bôi trơn ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao. Đồng thời, sản phẩm đạt tiêu chuẩn API CI-4, đáp ứng yêu cầu đối với các động cơ Diesel tải nặng có turbo tăng áp, mang lại khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa và kiểm soát cặn bẩn hiệu quả.

Đây cũng là thông số phổ biến của nhiều dòng dầu động cơ dành cho xe tải, xe ben, xe khách, xe đầu kéo và các thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ Diesel.

Lựa chọn dầu nhớt phù hợp để bảo vệ động cơ

Việc hiểu đúng ý nghĩa của SAE và API sẽ giúp người sử dụng dễ dàng lựa chọn loại dầu phù hợp, tránh tình trạng sử dụng sai cấp độ nhớt hoặc sai tiêu chuẩn chất lượng. Đây là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao hiệu suất vận hành, tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ động cơ.

Là đơn vị phân phối dầu nhớt chính hãng, LRV luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng dòng xe và điều kiện sử dụng. Đối với các phương tiện sử dụng động cơ Diesel tải nặng, những dòng dầu đạt tiêu chuẩn API CI-4 với cấp độ nhớt SAE 15W-40, như Petrolimex Cater CI-4, là giải pháp đáng cân nhắc nhờ khả năng bảo vệ động cơ hiệu quả và đáp ứng tốt các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Nếu bạn chưa biết nên chọn loại dầu nhớt nào cho phương tiện của mình, hãy liên hệ với LRV để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *